quăm quắm

  1. Threatening (of look, eyes ...)
    • Cái nhìn quăm quắm
      A threatening look

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quăm quắm"

quăm quắm
Anh ta nhìn tôi một cách quăm quắm khi tôi bước vào phòng.